| Thông số kỹ thuật 12KV | ||
| Nội dung | Đơn vị | Tham số |
| Điện áp định mức | KV | 12 |
| Tần số định mức | HZ | 50 |
| Đánh giá hiện tạisự khiêm nhường | A | 630 |
| Dòng điện chịu được ngắn mạch định mức | KA | 20/25 |
| Dòng điện chịu đựng cực đại định mức | KA | 63 |
| Thời gian ngắn mạch định mức | s | 2 |
| Dòng điện đóng ngắn mạch định mức | KA | 63 |
| Cuộc sống cơ khí | Thời gian | 10000 |
| Mở ba pha không giống nhau | ms | ≤2 |
| Đóng ba pha không giống nhau | ms | ≤2 |
| Tốc độ mở trung bình | nhầm lẫn | 3-6 |
| Đóng cửatrung bìnhtốc độ | bệnh đa xơ cứng | 4-6 |
| Áp suất bước làm việc bằng khí nén: 22KV -28KV/1 phút | ||
| Điện trở vòng lặp chính: Pha A Pha B Pha C (điện trở mạch chuyển mạch tải≤40μΩ) | ||
| Điện trở nối đất: Pha A, Pha B, Pha C (điện trở nối đất tải chuyển mạch ≤500μΩ) | ||
